Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浮言
[Phù Ngôn]
ふげん
🔊
Danh từ chung
tin đồn vô căn cứ
Hán tự
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
言
Ngôn
nói; từ