Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浮華
[Phù Hoa]
ふか
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
trò hề; phù phiếm
Hán tự
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
華
Hoa
rực rỡ; hoa; cánh hoa; sáng; bóng; phô trương; lộng lẫy