浮石 [Phù Thạch]

浮き石 [Phù Thạch]

うきいし

Danh từ chung

đá bọt

Danh từ chung

đá lỏng; đá rời

Danh từ chung

Lĩnh vực: Cờ vây

nhóm không có cơ sở