Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浮生
[Phù Sinh]
ふせい
🔊
Danh từ chung
cuộc sống phù du
Hán tự
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
生
Sinh
sinh; cuộc sống