Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浮浪児
[Phù Lãng Nhi]
ふろうじ
🔊
Danh từ chung
trẻ lang thang; trẻ bụi đời
Hán tự
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
浪
Lãng
lang thang; sóng; cuộn sóng; liều lĩnh; không kiềm chế
児
Nhi
trẻ sơ sinh