Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浮浪人
[Phù Lãng Nhân]
ふろうにん
🔊
Danh từ chung
người lang thang
🔗 浮浪者
Hán tự
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
浪
Lãng
lang thang; sóng; cuộn sóng; liều lĩnh; không kiềm chế
人
Nhân
người