浮気相手 [Phù Khí Tương Thủ]

うわきあいて

Danh từ chung

người tình ngoại tình

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ浮気うわきおんな本当ほんとうだれでも相手あいてにする。
Cô ấy là một người phụ nữ lẳng lơ, sẵn sàng qua lại với bất kỳ ai.