浮気性 [Phù Khí Tính]

浮気症 [Phù Khí Chứng]

うわきしょう

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

có xu hướng ngoại tình; lăng nhăng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ浮気うわきせいです。
Anh ấy hay thay lòng đổi dạ.