Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浮揚力
[Phù Dương Lực]
ふようりょく
🔊
Danh từ chung
lực nổi; sức nổi
Hán tự
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
揚
Dương
nâng; khen ngợi
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực