Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浮心
[Phù Tâm]
ふしん
🔊
Danh từ chung
trung tâm nổi
Hán tự
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
心
Tâm
trái tim; tâm trí