浮岩 [Phù Nham]
浮石 [Phù Thạch]
うきいわ
Danh từ chung
đá nổi một phần trong nước
Danh từ chung
đá bọt
Danh từ chung
đá nổi một phần trong nước
Danh từ chung
đá bọt