浮つく [Phù]
浮わつく [Phù]
上付く [Thượng Phó]
浮付く [Phù Phó]
うわつく
Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ
nông nổi
Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ
nông nổi