浮き足 [Phù Túc]

浮足 [Phù Túc]

うきあし

Danh từ chung

đứng trên đầu ngón chân; bước đi không vững

Danh từ chung

bất an; sẵn sàng chạy trốn

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tài chính

biến động mạnh (trên thị trường)