浮き貸し [Phù Thải]
うきがし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
cho vay bất hợp pháp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
cho vay bất hợp pháp