浮き袋 [Phù Đại]
浮袋 [Phù Đại]
浮嚢 [Phù Nang]
浮き嚢 [Phù Nang]
うきぶくろ
ふのう
– 浮嚢
Danh từ chung
phao bơi
JP: おーい、その浮き袋をこっちへ投げてくれ。
VI: Này, hãy ném cái phao cứu sinh này đến đây.
Danh từ chung
bóng hơi
🔗 鰾・うきぶくろ