浮き浮き [Phù Phù]

ウキウキ
うきうき
ウッキウキ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

vui vẻ; phấn khởi

JP: サッカーチーム全体ぜんたい優勝ゆうしょうしてきしてた。

VI: Cả đội bóng đá đều vui mừng vì đã vô địch.