浮きつ沈みつ [Phù Thẩm]

うきつしずみつ

Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

nổi lên chìm xuống

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くがてつしずむ。
Gỗ nổi trên mặt nước nhưng sắt thì chìm.