Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浪花っ子
[Lãng Hoa Tử]
なにわっこ
🔊
Danh từ chung
người gốc Osaka
🔗 江戸っ子
Hán tự
浪
Lãng
lang thang; sóng; cuộn sóng; liều lĩnh; không kiềm chế
花
Hoa
hoa
子
Tử
trẻ em