Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浪漫思想
[Lãng Mạn Tư Tưởng]
ろうまんしそう
🔊
Danh từ chung
tư tưởng lãng mạn
Hán tự
浪
Lãng
lang thang; sóng; cuộn sóng; liều lĩnh; không kiềm chế
漫
Mạn
truyện tranh; không kiềm chế; hư hỏng
思
Tư
nghĩ
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ