Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浄霊
[Tịnh Linh]
じょうれい
🔊
Danh từ chung
trừ tà
Hán tự
浄
Tịnh
làm sạch
霊
Linh
linh hồn; hồn