Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浄土教
[Tịnh Thổ Giáo]
じょうどきょう
🔊
Danh từ chung
giáo lý Tịnh Độ
Hán tự
浄
Tịnh
làm sạch
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
教
Giáo
giáo dục