流露 [Lưu Lộ]
りゅうろ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
tiết lộ; bộc lộ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
tiết lộ; bộc lộ