流離 [Lưu Ly]

さすらい
りゅうり

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

lang thang (ví dụ: chim, cuộc sống lưu vong); lang thang một mình ở một đất nước xa lạ