流量計 [Lưu Lượng Kế]
りゅうりょうけい
Danh từ chung
đồng hồ đo lưu lượng (chất lỏng); đồng hồ đo dòng điện (điện)
Danh từ chung
đồng hồ đo lưu lượng (chất lỏng); đồng hồ đo dòng điện (điện)