Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
流通資本
[Lưu Thông Tư Bản]
りゅうつうしほん
🔊
Danh từ chung
vốn lưu động
Hán tự
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
資
Tư
tài sản; vốn
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ