Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
流通系
[Lưu Thông Hệ]
りゅうつうけい
🔊
Danh từ chung
hệ thống dòng chảy
Hán tự
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống