Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
流通企業
[Lưu Thông Xí Nghiệp]
りゅうつうきぎょう
🔊
Danh từ chung
nhà bán lẻ
Hán tự
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
企
Xí
thực hiện; kế hoạch
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn