Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
流賊
[Lưu Tặc]
りゅうぞく
🔊
Danh từ chung
cướp bóc lang thang
Hán tự
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
賊
Tặc
trộm; nổi loạn; phản bội; cướp