流言飛語 [Lưu Ngôn Phi Ngữ]
流言蜚語 [Lưu Ngôn Phỉ Ngữ]
りゅうげんひご
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
tin đồn sai; tin đồn vô căn cứ; tin đồn thất thiệt
JP: 流言飛語に惑わされるべからず、とはいうものの、言うは易く行うは難し、と思わない?
VI: Không nên bị đồn đại làm mê muội, nhưng nói thì dễ làm thì khó, bạn không nghĩ vậy sao?