流矢 [Lưu Thỉ]
りゅうし
Danh từ chung
mũi tên lạc
🔗 流れ矢
Danh từ chung
mũi tên bay
Danh từ chung
mũi tên lạc
🔗 流れ矢
Danh từ chung
mũi tên bay