流用 [Lưu Dụng]

りゅうよう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 18000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

chuyển hướng; chiếm dụng (ví dụ: quỹ); chiếm dụng sai mục đích

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tái sử dụng (ví dụ: linh kiện máy tính cũ); tái chế