流感の予防注射 [Lưu Cảm Dữ Phòng Chú Xạ]

りゅうかんのよぼうちゅうしゃ

Danh từ chung

tiêm phòng cúm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

流感りゅうかん予防よぼうワクチンの注射ちゅうしゃをした。
Đã tiêm vắc-xin phòng cúm.