流動食 [Lưu Động Thực]
りゅうどうしょく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Độ phổ biến từ: Top 47000
Danh từ chung
thức ăn lỏng
JP: 流動食を取ってください。
VI: Hãy ăn thực phẩm lỏng.