Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
流刑者
[Lưu Hình Giả]
りゅうけいしゃ
🔊
Danh từ chung
người bị lưu đày
Hán tự
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
刑
Hình
trừng phạt; hình phạt; bản án
者
Giả
người