流刑 [Lưu Hình]
りゅうけい
るけい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 40000
Độ phổ biến từ: Top 40000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lưu đày; trục xuất