Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
流れ目
[Lưu Mục]
流目
[Lưu Mục]
ながれめ
🔊
Danh từ chung
hướng sớ giấy
Hán tự
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm