流れを汲む [Lưu Cấp]
流れをくむ [Lưu]
ながれをくむ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”
📝 thường là の~
có nguồn gốc từ; được rút ra từ (truyền thống của); được phát triển từ; theo trường phái (truyền thống) của