Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
流し元
[Lưu Nguyên]
ながしもと
🔊
Danh từ chung
bồn rửa
Hán tự
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc