Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
派閥力学
[Phái Phiệt Lực Học]
はばつりきがく
🔊
Danh từ chung
động lực phe phái
Hán tự
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
閥
Phiệt
bè phái; dòng dõi; phả hệ; phe; gia tộc
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
学
Học
học; khoa học