Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
派生的
[Phái Sinh Đích]
はせいてき
🔊
Tính từ đuôi na
phái sinh; thứ cấp
Hán tự
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
生
Sinh
sinh; cuộc sống
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ