活着 [Hoạt Khán]

かっちゃく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Nông nghiệp

bén rễ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Từ trang trọng / văn học

định cư