活発化 [Hoạt Phát Hóa]
かっぱつか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
trở nên sôi nổi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
trở nên sôi nổi