Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
活気横溢
[Hoạt Khí Hoành Dật]
かっきおういつ
🔊
Danh từ chung
tràn đầy sức sống
Hán tự
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
気
Khí
tinh thần; không khí
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
溢
Dật
tràn; ngập; đổ