Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
活性部位
[Hoạt Tính Bộ Vị]
かっせいぶい
🔊
Danh từ chung
vị trí hoạt động
Hán tự
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
性
Tính
giới tính; bản chất
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài