Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
活性化エネルギー
[Hoạt Tính Hóa]
かっせいかエネルギー
🔊
Danh từ chung
năng lượng hoạt hóa
Hán tự
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
性
Tính
giới tính; bản chất
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa