Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
活性中心
[Hoạt Tính Trung Tâm]
かっせいちゅうしん
🔊
Danh từ chung
trung tâm hoạt động
Hán tự
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
性
Tính
giới tính; bản chất
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
心
Tâm
trái tim; tâm trí