活字信仰 [Hoạt Tự Tín Ngưỡng]
かつじしんこう
Danh từ chung
niềm tin rằng điều gì đó in ra là đáng tin cậy và đúng
Danh từ chung
niềm tin rằng điều gì đó in ra là đáng tin cậy và đúng