活字体で書く [Hoạt Tự Thể Thư]
かつじたいでかく
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
in (trên máy in)
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
in (trên máy in)