Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
活字中毒
[Hoạt Tự Trung Độc]
かつじちゅうどく
🔊
Danh từ chung
nghiện đọc sách
Hán tự
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
字
Tự
chữ; từ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
毒
Độc
độc; virus; nọc độc; vi trùng; hại; tổn thương; ác ý