Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
活字メディア
[Hoạt Tự]
かつじメディア
🔊
Danh từ chung
truyền thông in ấn
Hán tự
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
字
Tự
chữ; từ